nhiếp ảnh gia
音声
写真家 enphotographer
名詞
写真家
photographer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
写真家 接続・論理
職業や趣味として写真を撮影する人。
vi Nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh phong cảnh.
ja 写真家が風景を撮影している。
構成
nhiếp ảnh / gia / 漢越語。漢字は 攝影家 …
▸
構成
nhiếp ảnh / gia / 漢越語。漢字は 攝影家 …
成り立ち漢越語。漢字は 攝影家
漢字
出典照合済み
代表候補
攝影家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhiếp ảnh / nhiếp chính / nhiếp hộ tuyến / nhiếp tâm …
▸
類語
nhiếp ảnh / nhiếp chính / nhiếp hộ tuyến / nhiếp tâm …
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập
▸
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập