nhỡ miệng
言い間違い enslip of the tongue
名詞
言い間違い
slip of the tongue
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
言い間違い
A careless slip of speech.
構成
nhỡ / miệng / 𨀾𠱄
▸
構成
nhỡ / miệng / 𨀾𠱄
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨀾𠱄
音節ごとの候補
nhỡ
𨀾
miệng
𠱄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngộ nhỡ / nhỡ tay / cơ nhỡ / nhỡ thời …
▸
用法
ngộ nhỡ / nhỡ tay / cơ nhỡ / nhỡ thời …