nhập lý
発音
北部
/ɲə̰ʔp˨˩ li˧˥/
中部
/ɲə̰p˨˨ lḭ˩˧/
南部
/ɲəp˨˩˨ li˧˥/
音声
理にかなう enreasonable, logical
unknown
理にかなう
reasonable, logical
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
理にかなう
良識に基づき、賢明で理にかなった判断を示すさま。
vi Lời giải thích của cô ấy nghe rất nhập lý và thuyết phục mọi người.
ja 彼女の説明は非常に理にかなっており、人々を納得させた。
構成
nhập / lý
▸
構成
nhập / lý
類語
hợp lí / có lí / 合理的
▸
類語
hợp lí / có lí / 合理的
用法
gia nhập / tẩu hỏa nhập ma / đột nhập / nhập hội …
▸
用法
gia nhập / tẩu hỏa nhập ma / đột nhập / nhập hội …