nhảy lò cò
音声
ケンケン enhop
動詞
ケンケン
hop
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ケンケン
基本動詞
片足で連続して跳ねる遊びや動作。
vi Những đứa trẻ đang nhảy lò cò một cách vui vẻ trên sân.
ja 子供たちが庭で楽しそうに片足跳びをしている。
構成
nhảy / lò cò / 趾爐鸜
▸
構成
nhảy / lò cò / 趾爐鸜
漢字
音節対応から推定
代表候補
趾爐鸜
音節ごとの候補
nhảy
趾
lò
爐(垆)
cò
鸜(𪂮 / 𪂲)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhảy / nhảy dây / lò cò / nhảy chân sáo …
▸
類語
nhảy / nhảy dây / lò cò / nhảy chân sáo …
用法
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt
▸
用法
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt