nhảy cà tửng
発音
北部
/ɲa̰j˧˩˧ ka̤ː˨˩ tɨ̰ŋ˧˩˧/
中部
/ɲaj˧˩˨ kaː˧˧ tɨŋ˧˩˨/
南部
/ɲaj˨˩˦ kaː˨˩ tɨŋ˨˩˦/
飛び回る enhop around playfully
動詞
飛び回る
hop around playfully
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
飛び回る
基本動詞
いたずらっぽく、元気よく不規則に飛び跳ねる。
vi Những đứa trẻ nhảy cà tửng trên bãi cỏ một cách đầy tinh nghịch.
ja 子供たちは芝生の上を、いたずらっぽく元気に飛び回っていた。
構成
nhảy / cà / tửng
▸
構成
nhảy / cà / tửng
類語
nhảy / nhảy lưng / nhảy cao / nhảy xa …
▸
類語
nhảy / nhảy lưng / nhảy cao / nhảy xa …
用法
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …
▸
用法
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …