nhạc đạo
発音
北部
/ɲa̰ːʔk˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩/
中部
/ɲa̰ːk˨˨ ɗa̰ːw˨˨/
南部
/ɲaːk˨˩˨ ɗaːw˨˩˨/
宗教音楽 enreligious music
名詞
宗教音楽
religious music
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宗教音楽
接続・論理
宗教儀式や活動のために作曲された音楽。
vi Buổi lễ diễn ra trong tiếng nhạc đạo trang nghiêm.
ja 式典は厳かな宗教音楽の中で進められた。
構成
nhạc / đạo
▸
構成
nhạc / đạo
類語
nhạc dạo
▸
類語
nhạc dạo
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …