nhánh
発音
北部
/ɲajŋ˧˥/
中部
/ɲa̰n˩˧/
南部
/ɲan˧˥/
音声
若芽 enshoot
名詞
若芽
shoot
4 語義
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
名詞
語義 1
名詞
若芽
植物
Plants
茎や枝から生える植物の若い部分。
vi Những nhánh cây non bắt đầu đâm chồi vào mùa xuân.
ja 春になると若芽が出てくる。
語義 2
名詞
枝
幹から伸びる木の一部。
vi Chim chóc thường đậu trên những nhánh cây cao.
ja 鳥はよく高い枝にとまる。
語義 3
名詞
支店
組織や企業の地方部門または事務所。
vi Ngân hàng vừa mở thêm một nhánh mới ở khu vực này.
ja 銀行はこの地域に新しい支店を開設した。
形容詞
語義 4
形容詞
漆黒
インクのような深く光沢のある黒色。
vi Cô ấy có một mái tóc đen nhánh rất đẹp.
ja 彼女は美しい漆黒の髪をしている。
構成
頴
▸
構成
頴
漢字
音節対応から推定
代表候補
頴
音節ごとの候補
nhánh
頴
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhành
▸
類語
nhành
用法
chi nhánh / nhấp nhánh / đen nhánh / cành nhánh …
▸
用法
chi nhánh / nhấp nhánh / đen nhánh / cành nhánh …