nhành
発音
北部
/ɲa̤jŋ˨˩/
中部
/ɲan˧˧/
南部
/ɲan˨˩/
音声
小枝 enbranch
名詞
小枝
branch
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小枝
A part of a tree or bush that grows out from the main trunk or stem.
vi Một nhánh cây mọc ra từ thân chính của cây.
ja 枝は木の幹から生え出している。
類語
nhánh / cành
▸
類語
nhánh / cành
用法
bóng xế nhành dâu
▸
用法
bóng xế nhành dâu