nhà trò
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ʨɔ̤˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ tʂɔ˧˧/
南部
/ɲaː˨˩ tʂɔ˨˩/
音声
歌の家 ensinging house
名詞
歌の家
singing house
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
歌の家
接続・論理
歌唱活動を行うために指定された建物や空間。
vi Ngôi nhà trò này là nơi các nghệ sĩ tập trung biểu diễn.
ja この歌の家はアーティストがパフォーマンスをする場所だ。
構成
nhà / trò
▸
構成
nhà / trò
類語
nhà trọ / vai trò / ra trò / rôm trò …
▸
類語
nhà trọ / vai trò / ra trò / rôm trò …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …