nhà nông
音声
農夫 enfarmer; peasant
名詞
農夫
farmer; peasant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農夫
職業・職場
Jobs
農産物を作るために作物を育てたり畜産をする人。
vi Nhà nông đang bận rộn với vụ thu hoạch mới.
ja 農夫は新しい収穫で忙しい。
構成
nhà / nông / nhà + nông の複合 …
▸
構成
nhà / nông / nhà + nông の複合 …
成り立ちnhà + nông の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹農
音節ごとの候補
nhà
茹
nông
農(𪇌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nông gia / 農夫
▸
類語
nông gia / 農夫
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …