nguy kịch
発音
北部
/ŋwi˧˧ kḭ̈ʔk˨˩/
中部
/ŋwi˧˥ kḭ̈t˨˨/
南部
/ŋwi˧˧ kɨt˨˩˨/
音声
危篤の encritical; serious
形容詞
危篤の
critical; serious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
危篤の
病気・体調
非常に危険、または生命を脅かす医学的な状態。
vi Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch và cần được chăm sóc đặc biệt.
ja 患者は危篤状態で、特別なケアが必要だ。
構成
nguy / kịch / 漢越語。漢字は 危劇 …
▸
構成
nguy / kịch / 漢越語。漢字は 危劇 …
成り立ち漢越語。漢字は 危劇
漢字
出典照合済み
代表候補
危劇
音節ごとの候補
nguy
危
kịch
劇
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguy cấp / thập tử nhất sinh / tới hạn / ngặt nghèo …
▸
類語
nguy cấp / thập tử nhất sinh / tới hạn / ngặt nghèo …
用法
nguy hiểm / cứu nguy / mối nguy / nguy cơ …
▸
用法
nguy hiểm / cứu nguy / mối nguy / nguy cơ …