nguyên lý
発音
北部
/ŋwiən˧˧ li˧˥/
中部
/ŋwiəŋ˧˥ lḭ˩˧/
南部
/ŋwiəŋ˧˧ li˧˥/
音声
原理 enprinciple
名詞
原理
principle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原理 接続・論理
理論の基盤となる根本的な真理や法則。
vi Nguyên lý này là nền tảng cơ bản của lý thuyết khoa học.
ja この基本的な法則が理論の土台となっている。
構成
nguyên / lý
▸
構成
nguyên / lý
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …