nguyên lão
音声
重鎮 enveteran statesman
名詞
重鎮
veteran statesman
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
重鎮
政治・制度
長年国に仕えた、尊敬される経験豊かな政治家。
vi Vị nguyên lão này đã dành cả đời để phục vụ đất nước.
ja この元老は生涯を国家への奉仕に捧げた。
語義 2
名詞
上院議員
上院議員や、重要決定を行う顧問会の構成員。
vi Các vị nguyên lão đang thảo luận về dự luật mới tại thượng viện.
ja 上院議員たちが上院で新しい法案を議論している。
構成
nguyên / lão / 元老
▸
構成
nguyên / lão / 元老
漢字
出典照合済み
代表候補
元老
音節ごとの候補
nguyên
元
lão
老
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nguyên lão viện / nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên …
▸
用法
nguyên lão viện / nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên …