ngon xơi
発音
北部
/ŋɔn˧˧ səːj˧˧/
中部
/ŋɔŋ˧˥ səːj˧˥/
南部
/ŋɔŋ˧˧ səːj˧˧/
食べやすい eneasy to eat
副詞
食べやすい
easy to eat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
食べやすい
接続・論理
食べやすかったり、食体験が心地よいこと。
vi Món ăn này trông rất ngon xơi.
ja この料理はとても食べやすい。
構成
ngon / xơi
▸
構成
ngon / xơi
類語
ngon / ngon lành / ngon ăn / ngon giấc …
▸
類語
ngon / ngon lành / ngon ăn / ngon giấc …
用法
ngon miệng / ngủ ngon / ngon ngọt / chúc ngủ ngon …
▸
用法
ngon miệng / ngủ ngon / ngon ngọt / chúc ngủ ngon …