ngoại quốc
発音
北部
/ŋwa̰ːʔj˨˩ kwəwk˧˥/
中部
/ŋwa̰ːj˨˨ kwə̰wk˩˧/
南部
/ŋwaːj˨˩˨ wəwk˧˥/
音声
外国 enforeign country
名詞
外国
foreign country
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
外国
場所・建物
Places
自分の国境の外にある別の国。
vi Cô ấy luôn mơ ước được đi du lịch ngoại quốc.
ja 彼女はいつも外国を旅行することを夢見ている。
構成
ngoại / quốc / 漢越語。漢字は 外國 …
▸
構成
ngoại / quốc / 漢越語。漢字は 外國 …
成り立ち漢越語。漢字は 外國
漢字
出典照合済み
代表候補
外國
音節ごとの候補
ngoại
外
quốc
國
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
người ngoại quốc / ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại …
▸
用法
người ngoại quốc / ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại …