nghiện
発音
北部
/ŋiə̰ʔn˨˩/
中部
/ŋiə̰ŋ˨˨/
南部
/ŋiəŋ˨˩˨/
音声
中毒の enaddicted, hooked
動詞
中毒の
addicted, hooked
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
中毒の
基本動詞
習慣や物質に身体的・精神的に依存している状態。
vi Nhiều người trẻ đang bị nghiện các trò chơi điện tử trên mạng.
ja 多くの若者がオンラインゲームに中毒になっている。
構成
研
▸
構成
研
漢字
音節対応から推定
代表候補
研
音節ごとの候補
nghiện
研(咠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghiến / nghiên / nghiền / nghiện ngập …
▸
類語
nghiến / nghiên / nghiền / nghiện ngập …
用法
con nghiện / cai nghiện
▸
用法
con nghiện / cai nghiện