nghiên cứu
発音
北部
/ŋiən˧˧ kiw˧˥/
中部
/ŋiəŋ˧˥ kɨ̰w˩˧/
南部
/ŋiəŋ˧˧ kɨw˧˥/
音声
研究する enresearch
動詞
研究する
research
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
研究する
学校生活・教育
School
新しい情報や事実を発見するため、ある対象を詳しく調べること。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về loài thực vật này.
ja 科学者たちはこの植物種を研究している。
名詞
語義 2
名詞
研究
あるテーマを探究し、体系的な結論に達するために行う正式または学術的な調査。
vi Bản nghiên cứu này đã đưa ra những kết quả bất ngờ.
ja この研究は予想外の結果を示した。
構成
nghiên / cứu
▸
構成
nghiên / cứu
類語
nghiên cứu viên / nghiên bút / nghiên cứu sinh / nghiên …
▸
類語
nghiên cứu viên / nghiên bút / nghiên cứu sinh / nghiên …
用法
điều nghiên / bút nghiên / cứu rỗi / cứu quốc …
▸
用法
điều nghiên / bút nghiên / cứu rỗi / cứu quốc …