nghiên bút
発音
北部
/ŋiən˧˧ ɓut˧˥/
中部
/ŋiəŋ˧˥ ɓṵk˩˧/
南部
/ŋiəŋ˧˧ ɓuk˧˥/
音声
学問 enscholarship
名詞
学問
scholarship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学問
接続・論理
昔の学者の学習や研究活動を指す文学的表現。
vi Ông ấy đã dành trọn cả cuộc đời mình cho sự nghiệp nghiên bút.
ja 彼は学問の追求に一生を捧げた。
構成
nghiên / bút / 研筆
▸
構成
nghiên / bút / 研筆
漢字
音節対応から推定
代表候補
研筆
音節ごとの候補
nghiên
研
bút
筆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
học thuật / học thức / rừng nho biển thánh / nghiên cứu …
▸
類語
học thuật / học thức / rừng nho biển thánh / nghiên cứu …
用法
điều nghiên / bút nghiên / đối tượng nghiên cứu / bút chì …
▸
用法
điều nghiên / bút nghiên / đối tượng nghiên cứu / bút chì …