nghỉ việc
発音
北部
/ŋḭ˧˩˧ viə̰ʔk˨˩/
中部
/ŋi˧˩˨ jiə̰k˨˨/
南部
/ŋi˨˩˦ jiək˨˩˨/
音声
休職 enoff work
動詞
休職
off work
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
休職
職業・職場
個人の理由や許可により、一時的に仕事を休んでいる状態。
vi Hôm nay tôi xin nghỉ việc để đi khám bệnh.
ja 今日は健康診断のために休職を申請した。
構成
nghỉ / việc / nghỉ + việc の複合
▸
構成
nghỉ / việc / nghỉ + việc の複合
成り立ちnghỉ + việc の複合
用法
nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ lễ / nghỉ dưỡng …
▸
用法
nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ lễ / nghỉ dưỡng …