nghẹt
発音
北部
/ŋɛt˧˥/
中部
/ŋɛ̰k˩˧/
南部
/ŋɛk˧˥/
音声
満員の enstuffed
形容詞
満員の
stuffed
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
満員の
性質・状態
物や人で隙間なくいっぱいになっている状態。
vi Xe buýt hôm nay đông nghẹt người.
ja 今日のバスは満員だ。
類語
nghệt / nghẹt mũi / nghẹt thở / nghẹt họng
▸
類語
nghệt / nghẹt mũi / nghẹt thở / nghẹt họng
用法
bóp nghẹt / đông nghẹt / khét nghẹt
▸
用法
bóp nghẹt / đông nghẹt / khét nghẹt