nghì
発音
北部
/ŋi̤˨˩/
中部
/ŋi˧˧/
南部
/ŋi˨˩/
義理 enloyalty
名詞
義理
loyalty
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
義理
Loyal, enduring, and sincere bond or affection.
類語
nghỉ / nghĩ / nghì trời mây
▸
類語
nghỉ / nghĩ / nghì trời mây
用法
trung nghì / nhân nghì / bất nghì
▸
用法
trung nghì / nhân nghì / bất nghì