ngang hàng
発音
北部
/ŋaːŋ˧˧ ha̤ːŋ˨˩/
中部
/ŋaːŋ˧˥ haːŋ˧˧/
南部
/ŋaːŋ˧˧ haːŋ˨˩/
音声
匹敵する enbe on par with
動詞
匹敵する
be on par with
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
匹敵する
基本動詞
他人と同じ水準、地位、価値を持っていること。
vi Chất lượng của sản phẩm này ngang hàng với các thương hiệu nổi tiếng.
ja この製品の品質は有名ブランドに匹敵する。
構成
ngang / hàng / ngang + hàng の複合 …
▸
構成
ngang / hàng / ngang + hàng の複合 …
成り立ちngang + hàng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
昂行
音節ごとの候補
ngang
昂(卬)
hàng
行
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang …
▸
用法
gạch ngang / sang ngang / ngang nhau / chắn ngang …