ngừng tay
発音
北部
/ŋɨ̤ŋ˨˩ taj˧˧/
中部
/ŋɨŋ˧˧ taj˧˥/
南部
/ŋɨŋ˨˩ taj˧˧/
音声
手を休める enstop working
unknown
手を休める
stop working
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
手を休める
肉体労働や作業を一時停止または終了すること。
vi Đến giờ nghỉ rồi, hãy ngừng tay thôi.
ja 休憩時間だ、作業を止めよう。
構成
ngừng / tay
▸
構成
ngừng / tay
類語
ngừng / ngừng bắn / ngừng trệ / ngừng bước …
▸
類語
ngừng / ngừng bắn / ngừng trệ / ngừng bước …
用法
ngập ngừng / không ngừng / chia tay / bàn tay …
▸
用法
ngập ngừng / không ngừng / chia tay / bàn tay …