ngọc học
音声
宝石学 engemology
名詞
宝石学
gemology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宝石学
接続・論理
宝石や真珠を識別・評価する科学的分野。
vi Anh ấy đang theo học chuyên ngành ngọc học.
ja 彼は宝石学を専攻している。
構成
ngọc / học / 漢越語。漢字は 玉學 …
▸
構成
ngọc / học / 漢越語。漢字は 玉學 …
成り立ち漢越語。漢字は 玉學
漢字
出典照合済み
代表候補
玉學
音節ごとの候補
ngọc
玉
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …