ngóc ngách
発音
北部
/ŋawk˧˥ ŋajk˧˥/
中部
/ŋa̰wk˩˧ ŋa̰t˩˧/
南部
/ŋawk˧˥ ŋat˧˥/
音声
隅々まで ennook and cranny
名詞
隅々まで
nook and cranny
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
隅々まで
接続・論理
隠された場所や、隅から隅まで。
vi Chúng tôi đã tìm kiếm kỹ lưỡng trong mọi ngóc ngách của căn nhà.
ja 私たちは家の隅々まで徹底的に探しました。
構成
ngóc / ngách / ngóc + ngách の複合
▸
構成
ngóc / ngách / ngóc + ngách の複合
成り立ちngóc + ngách の複合
類語
ngóc / ngóc đầu / ngõ ngách / 隅
▸
類語
ngóc / ngóc đầu / ngõ ngách / 隅
用法
lóc ngóc / chóc ngóc
▸
用法
lóc ngóc / chóc ngóc