nữ ca sĩ
女性歌手 enfemale singer
名詞
女性歌手
female singer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
女性歌手
接続・論理
歌を専門に歌う女性の歌手。
vi Cô nữ ca sĩ đang biểu diễn một bài hát mới trên sân khấu.
ja 女性歌手がステージで新しい曲を披露している。
構成
nữ / ca sĩ
▸
構成
nữ / ca sĩ
用法
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ
▸
用法
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ