nội thôn
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ tʰon˧˧/
中部
/no̰j˨˨ tʰoŋ˧˥/
南部
/noj˨˩˨ tʰoŋ˧˧/
音声
ノイトン enplace name
固有名詞
ノイトン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ノイトン
地名の一つ。
vi Nội Thôn là một ngôi làng nhỏ ven sông.
ja ノイトンは川沿いの小さな村です。
構成
nội / thôn / 内村
▸
構成
nội / thôn / 内村
漢字
音節対応から推定
代表候補
内村
音節ごとの候補
nội
内
thôn
村(㬿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …