nội quy định
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ kwi˧˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/no̰j˨˨ kwi˧˥ ɗḭ̈n˨˨/
南部
/noj˨˩˨ wi˧˧ ɗɨn˨˩˨/
内部規定 eninternal policy
名詞
内部規定
internal policy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内部規定
接続・論理
An internal regulation within an organization.
構成
nội / quy định
▸
構成
nội / quy định
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián