nồi đình
発音
北部
/no̤j˨˩ ɗï̤ŋ˨˩/
中部
/noj˧˧ ɗïn˧˧/
南部
/noj˨˩ ɗɨn˨˩/
共同調理鍋 encommunal cooking pot
unknown
共同調理鍋
communal cooking pot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
共同調理鍋
共同の場で大人数の料理を作る大きな鍋
vi Họ dùng nồi đình lớn để nấu cỗ cho làng.
ja 村の宴会用に大きな鍋を使った。
構成
nồi / đình / 㘨庭
▸
構成
nồi / đình / 㘨庭
漢字
音節対応から推定
代表候補
㘨庭
音節ごとの候補
nồi
㘨
đình
庭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nồi niêu / nồi đất / nồi cơm điện / nồi áp suất …
▸
用法
nồi niêu / nồi đất / nồi cơm điện / nồi áp suất …