nắm đấm
音声
拳 enfist
名詞
拳
fist
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
拳
接続・論理
指を内側に曲げ、強く握りしめた手。
vi Anh ấy đập nắm đấm xuống bàn để bày tỏ sự tức giận.
ja 彼は怒りを表すために拳でテーブルを叩いた。
語義 2
名詞
ノブ
ドアや機械を開閉するための丸い取っ手。
vi Nắm đấm cửa này làm bằng kim loại sáng bóng.
ja このドアノブは光沢のある金属製だ。
構成
nắm / đấm
▸
構成
nắm / đấm
類語
đánh đấm / quả đấm / tháu đấm
▸
類語
đánh đấm / quả đấm / tháu đấm
用法
nắm bắt / cầm nắm / nắm lấy / nắm vững …
▸
用法
nắm bắt / cầm nắm / nắm lấy / nắm vững …