nầm
発音
北部
/nə̤m˨˩/
中部
/nəm˧˧/
南部
/nəm˨˩/
音声
豚の乳房 enbelly meat
名詞
豚の乳房
belly meat
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
豚の乳房
豚や牛の腹や乳房周辺の肉。
vi Món nầm lợn nướng rất được thực khách ưa chuộng.
ja 豚の乳房の焼き物は客に人気だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
ナム
ベトナムの地名。
vi Nầm là một địa danh.
ja ナムは場所である。
類語
nám / nấm / nắm / nằm …
▸
類語
nám / nấm / nắm / nằm …