nấm nhầy
音声
変形菌 enslime mold
名詞
変形菌
slime mold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
変形菌
接続・論理
粘液質のような見た目を持つ、単細胞生物のグループ。
vi Tôi vừa thấy một ít nấm nhầy trong vườn.
ja 庭で変形菌を少し見かけた。
構成
nấm / nhầy
▸
構成
nấm / nhầy
類語
màng nhầy / cù nhầy / bầy nhầy / lầy nhầy …
▸
類語
màng nhầy / cù nhầy / bầy nhầy / lầy nhầy …
用法
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …
▸
用法
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …