nấm linh chi
音声
霊芝 enreishi mushroom
名詞
霊芝
reishi mushroom
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
霊芝
接続・論理
健康上の利点からアジアで広く利用されるキノコ。
vi Nấm linh chi thường được dùng làm thuốc để bồi bổ sức khỏe.
ja 霊芝は健康を補う薬としてよく使われる。
構成
nấm / linh chi / 靈芝
▸
構成
nấm / linh chi / 靈芝
漢字
出典照合済み
代表候補
靈芝
音節ごとの候補
nấm
埝(菍 / 𡎜)
linh
灵(靈 / 翎 / 苓)
chi
支
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm men
▸
用法
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm men