nại lương
奈良 enplace name
固有名詞
奈良
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
奈良
地名の一つ。
vi Có rất nhiều hươu tự do đi lại ở Nại Lương.
ja 奈良には鹿がたくさん歩き回っています。
構成
lương / 漢越語。漢字は 奈良 / 奈良
▸
構成
lương / 漢越語。漢字は 奈良 / 奈良
成り立ち漢越語。漢字は 奈良
漢字
出典照合済み
代表候補
奈良
音節ごとの候補
nại
奈
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương
▸
用法
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương