nông nghiệp hữu cơ
音声
有機農業 enorganic farming
名詞
有機農業
organic farming
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
有機農業 接続・論理
化学肥料や農薬を使わない農業生産システム。
vi Nông nghiệp hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến.
ja 有機農業はますます一般的になっている。
構成
nông nghiệp / hữu cơ / nông nghiệp + hữu cơ の複合 …
▸
構成
nông nghiệp / hữu cơ / nông nghiệp + hữu cơ の複合 …
成り立ちnông nghiệp + hữu cơ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
農業有機
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
nghiệp
業
hữu
有(友 / 右)
cơ
機
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nông nghiệp thông minh / công nông nghiệp / hợp chất hữu cơ / hóa hữu cơ …
▸
用法
nông nghiệp thông minh / công nông nghiệp / hợp chất hữu cơ / hóa hữu cơ …