hóa hữu cơ
発音
北部
/hwaː˧˥ hiʔiw˧˥ kəː˧˧/
中部
/hwa̰ː˩˧ hɨw˧˩˨ kəː˧˥/
南部
/hwaː˧˥ hɨw˨˩˦ kəː˧˧/
音声
有機化学 enorganic chemistry
名詞
有機化学
organic chemistry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
有機化学
接続・論理
炭素を含む化合物を研究する化学の一分野。
vi Hóa hữu cơ là một môn học quan trọng trong ngành hóa học.
ja 有機化学は化学において重要な科目だ。
構成
hóa / hữu cơ
▸
構成
hóa / hữu cơ
類語
hóa / hóa đơn / hóa phân tích / hóa vàng …
▸
類語
hóa / hóa đơn / hóa phân tích / hóa vàng …
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …