nói trắng ra
音声
率直に言って enfrankly speaking
副詞
率直に言って
frankly speaking
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
率直に言って
接続・論理
真実を率直かつストレートに表現すること。
vi Nói trắng ra, kế hoạch này còn nhiều thiếu sót.
ja 率直に言って、この計画にはまだ欠点がある。
構成
nói trắng / ra / 呐𤽸𠚢
▸
構成
nói trắng / ra / 呐𤽸𠚢
漢字
音節対応から推定
代表候補
呐𤽸𠚢
音節ごとの候補
nói
呐
trắng
𤽸
ra
𠚢(𦋦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra
▸
用法
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra