nâu sồng
発音
北部
/nəw˧˧ sə̤wŋ˨˩/
中部
/nəw˧˥ ʂəwŋ˧˧/
南部
/nəw˧˧ ʂəwŋ˨˩/
僧衣 enbuddhist robes
名詞
僧衣
buddhist robes
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
僧衣
接続・論理
仏教の僧侶や修行者が伝統的に着用する、シンプルな暗褐色の服。
vi Hình ảnh vị sư trong bộ áo nâu sồng trông thật giản dị.
ja シンプルな僧衣をまとった僧侶の姿は、とても謙虚に見える。
構成
nâu / 𣘽𣙩
▸
構成
nâu / 𣘽𣙩
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣘽𣙩
音節ごとの候補
nâu
𣘽(𩹩)
sồng
𣙩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nâu / nâu nâu / nâu non
▸
類語
nâu / nâu nâu / nâu non
用法
đường nâu / than nâu / rầy nâu / chồn nâu
▸
用法
đường nâu / than nâu / rầy nâu / chồn nâu