nâu nâu
発音
北部
/nəw˧˧ nəw˧˧/
中部
/nəw˧˥ nəw˧˥/
南部
/nəw˧˧ nəw˧˧/
音声
茶褐色 enbrownish
unknown
茶褐色
brownish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
茶褐色
土や木のような、少し茶色がかった色。
vi Mảnh vải này có màu nâu nâu rất phù hợp để may trang phục.
ja この布は服にするのに適した茶褐色の色合いだ。
構成
nâu / nâu / 𣘽𣘽
▸
構成
nâu / nâu / 𣘽𣘽
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣘽𣘽
音節ごとの候補
nâu
𣘽(𩹩)
nâu
𣘽(𩹩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nâu / nâu non / nâu sồng
▸
類語
nâu / nâu non / nâu sồng
用法
đường nâu / than nâu / rầy nâu / chồn nâu
▸
用法
đường nâu / than nâu / rầy nâu / chồn nâu