miễn tội
音声
免罪 enforgiven
動詞
免罪
forgiven
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
免罪
基本動詞
To be exempted from blame or guilt.
構成
miễn / tội / 免罪
▸
構成
miễn / tội / 免罪
漢字
音節対応から推定
代表候補
免罪
音節ごとの候補
miễn
免(勉)
tội
罪
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
miễn nhiễm / miễn trừ / miễn giảm / miễn dịch …
▸
用法
miễn nhiễm / miễn trừ / miễn giảm / miễn dịch …