mau nước mắt
音声
涙もろい enprone to tears
形容詞
涙もろい
prone to tears
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
涙もろい
性質・状態
感受性が強く、すぐに涙を流しやすい人。
vi Cô ấy là một người rất mau nước mắt.
ja 彼女はとても涙もろい人だ。
構成
mau / nước mắt / mau + nước mắt の複合 …
▸
構成
mau / nước mắt / mau + nước mắt の複合 …
成り立ちmau + nước mắt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
㕰渃眜
音節ごとの候補
mau
㕰(牟 / 𣭻 / 𨖧)
nước
渃
mắt
眜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mau / mau chóng / mau mắn / mau lẹ …
▸
類語
mau / mau chóng / mau mắn / mau lẹ …
用法
cà mau / mũi cà mau / nước mắt cá sấu / cười ra nước mắt
▸
用法
cà mau / mũi cà mau / nước mắt cá sấu / cười ra nước mắt