ma trận kề
音声
隣接行列 enadjacency matrix
名詞
隣接行列
adjacency matrix
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
隣接行列
接続・論理
ネットワーク内のどの点が相互接続されているかを示す数学的な表。
vi Chúng ta có thể dùng ma trận kề để biểu diễn các kết nối trong đồ thị này.
ja 隣接行列を使ってグラフの接続関係を表現できる。
構成
ma trận / kề / ma trận + kề の複合
▸
構成
ma trận / kề / ma trận + kề の複合
成り立ちma trận + kề の複合
類語
ma trận / giao kề / liền kề / cận kề …
▸
類語
ma trận / giao kề / liền kề / cận kề …
用法
kề cà / góc kề nhau / kề vai sát cánh / góc kề bù
▸
用法
kề cà / góc kề nhau / kề vai sát cánh / góc kề bù