cận kề
発音
北部
/kə̰ʔn˨˩ ke̤˨˩/
中部
/kə̰ŋ˨˨ ke˧˧/
南部
/kəŋ˨˩˨ ke˨˩/
音声
差し迫った enimminent
形容詞
差し迫った
imminent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
差し迫った
性質・状態
非常に近い距離にいる、または間もなく起こること。
vi Kỳ nghỉ hè đã cận kề rồi.
ja 夏休みが間近に迫っている。
構成
cận / kề / cận + kề の複合
▸
構成
cận / kề / cận + kề の複合
成り立ちcận + kề の複合
類語
cặn kẽ / giao kề / liền kề / ma trận kề …
▸
類語
cặn kẽ / giao kề / liền kề / ma trận kề …
用法
tiếp cận / cận đại / cận điểm / kính cận …
▸
用法
tiếp cận / cận đại / cận điểm / kính cận …