ma cao
発音
北部
/maː˧˧ kaːw˧˧/
中部
/maː˧˥ kaːw˧˥/
南部
/maː˧˧ kaːw˧˧/
音声
マカオ enplace name
固有名詞
マカオ
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
マカオ
文化・固有名詞
地名を表す固有名詞。
vi Chúng tôi đang ở Ma Cao.
ja 私たちはマカオにいます。
構成
ma / cao / 麻高
▸
構成
ma / cao / 麻高
漢字
音節対応から推定
代表候補
麻高
音節ごとの候補
ma
麻(魔)
cao
高
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …