Mỹ kim
音声
米ドル enUS dollar
名詞
米ドル
US dollar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
米ドル
接続・論理
アメリカ合衆国の公式通貨を指す一般的なベトナム語の用語。
vi Anh ấy trả tiền bằng Mỹ kim.
ja 彼は米ドルで支払った。
構成
mỹ / kim
▸
構成
mỹ / kim
用法
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …
▸
用法
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …