mực nang
音声
コウイカ encuttlefish
名詞
コウイカ
cuttlefish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コウイカ
接続・論理
体内に硬い甲を持ち、体色を素早く変えられる海産軟体動物。
vi Mực nang có khả năng đổi màu rất nhanh để ngụy trang.
ja コウイカはカモフラージュのために素早く体色を変えることができる。
構成
mực / nang / 囊
▸
構成
mực / nang / 囊
漢字
出典照合済み
代表候補
囊
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …
▸
用法
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …