mửng
発音
北部
/mɨ̰ŋ˧˩˧/
中部
/mɨŋ˧˩˨/
南部
/mɨŋ˨˩˦/
悪癖 enbad habit
名詞
悪癖
bad habit
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
悪癖
他人を不快にさせるような、繰り返し行われる悪い習慣や悪癖。
vi Anh ấy vẫn chưa bỏ được mửng cũ của mình.
ja 彼はまだその古い悪癖を直せていません。
類語
mừng / mùng / mụng
▸
類語
mừng / mùng / mụng