mụng
発音
北部
/mṵʔŋ˨˩/
中部
/mṵŋ˨˨/
南部
/muŋ˨˩˨/
グンバイヒルガオ enbeach morning glory
proverb
グンバイヒルガオ
beach morning glory
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
グンバイヒルガオ
文化・固有名詞
海岸の砂地に野生で生息する這性の植物。
vi Cây mụng mọc đầy trên bãi cát.
ja グンバイヒルガオは砂浜全体に広がっている。
類語
mừng / mửng / mùng
▸
類語
mừng / mửng / mùng