mới coong
真新しい enbrand new
形容詞
真新しい
brand new
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
真新しい
性質・状態
全くの新品で、一度も使われていない状態。
vi Anh ấy vừa mua một chiếc xe đạp mới coong.
ja 彼は真新しい自転車を買った。
構成
mới
▸
構成
mới
類語
kính coong
▸
類語
kính coong
用法
mới đây / vừa mới / mới lạ / mới rồi
▸
用法
mới đây / vừa mới / mới lạ / mới rồi