mệnh phụ
発音
北部
/mə̰ʔjŋ˨˩ fṵʔ˨˩/
中部
/mḛn˨˨ fṵ˨˨/
南部
/məːn˨˩˨ fu˨˩˨/
音声
淑女 enlady of rank
unknown
淑女
lady of rank
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
淑女
社会的な地位や称号を持つ女性。
vi Vị mệnh phụ này có địa vị xã hội cao và rất được nể trọng.
ja この淑女は高い社会的地位を持ち、尊敬されている。
構成
mệnh / phụ / 命輔
▸
構成
mệnh / phụ / 命輔
漢字
音節対応から推定
代表候補
命輔
音節ごとの候補
mệnh
命
phụ
輔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mệnh một / mệnh / mệnh trời / mệnh căn …
▸
類語
mệnh một / mệnh / mệnh trời / mệnh căn …
用法
vận mệnh / tuyệt mệnh / tính mệnh / mệnh bạc …
▸
用法
vận mệnh / tuyệt mệnh / tính mệnh / mệnh bạc …